
+43°C Nhiệt độ nhiệt đới
Đã kiểm tra hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt đới lên đến 43°C
Tuân thủ EU
Đáp ứng quy định cosmetic EC 1223/2009
Chân kín tháo rời
Chân kín cửa dễ vệ sinh, chống bẩn mà bạn có thể thay thế tự mình
Nắp Bảo Vệ Inox
Nắp inox bảo vệ bề mặt trao đổi nhiệt khỏi va đập và ăn mòn
Tay cầm vệ sinh
Tay cầm được ép chặt không có khe hở để đảm bảo an toàn trong chế biến thực phẩm
Nội thất dễ vệ sinh
Thân nội thất cong, không mối nối giúp vệ sinh nhanh chóng và tuân thủ HACCP
R-134A Refrigerant
Khí lạnh HFC, ODP thấp, được sử dụng trong hệ thống làm lạnh hiển thị thương mại
Tóm tắt
So sánh biến thể
| TTR-200-GC Glass Cover 10xGN1/4INT-TTR-200-GC | TTR-120-GC Glass Cover 5xGN1/4INT-TTR-120-GC | TTR-150 1/3 SC Steel 7xGN1/3INT-TTR-150-13-SC | TTR-150-GC Glass Cover 7xGN1/4INT-TTR-150-GC | TTR-120-SC Steel Cover 5xGN1/4INT-TTR-120-SC | TTR-100-SC Steel Cover 4xGN1/4INT-TTR-100-SC | TTR-150 1/3 GC Glass 7xGN1/3INT-TTR-150-13-GC | TTR-200 1/3 GC Glass 10xGN1/3INT-TTR-200-13-GC | TTR-150-SC Steel Cover 7xGN1/4INT-TTR-150-SC | TTR-200-SC Steel Cover 10xGN1/4INT-TTR-200-SC | TTR-100-GC Glass Cover 4xGN1/4INT-TTR-100-GC | TTR-200 1/3 SC Steel 10xGN1/3INT-TTR-200-13-SC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị bán hàng | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs |
| Kích thước ròng | 202.5 × 37.0 × 45.0 cm | 120.0 × 37.0 × 45.0 cm | 149.6 × 37.0 × 45.0 cm | 149.6 × 37.0 × 45.0 cm | 120.0 × 37.0 × 45.0 cm | 100.0 × 37.0 × 45.0 cm | 149.6 × 37.0 × 45.0 cm | 202.5 × 37.0 × 45.0 cm | 149.6 × 37.0 × 45.0 cm | 202.5 × 37.0 × 45.0 cm | 100.0 × 37.0 × 45.0 cm | 202.5 × 37.0 × 45.0 cm |
| Trọng lượng ròng | 42.00 kg | 28.00 kg | 32.00 kg | 34.00 kg | 26.00 kg | 22.00 kg | 34.00 kg | 42.00 kg | 32.00 kg | 40.00 kg | 24.00 kg | 40.00 kg |
| Kích thước bao bì | 208.0 × 42.0 × 52.0 cm | 125.0 × 42.0 × 52.0 cm | 155.0 × 42.0 × 52.0 cm | 155.0 × 42.0 × 52.0 cm | 125.0 × 42.0 × 52.0 cm | 105.0 × 42.0 × 52.0 cm | 155.0 × 42.0 × 52.0 cm | 208.0 × 42.0 × 52.0 cm | 155.0 × 42.0 × 52.0 cm | 208.0 × 42.0 × 52.0 cm | 105.0 × 42.0 × 52.0 cm | 208.0 × 42.0 × 52.0 cm |
| Trọng lượng bao bì | 50.00 kg | 36.00 kg | 40.00 kg | 42.00 kg | 34.00 kg | 30.00 kg | 42.00 kg | 50.00 kg | 40.00 kg | 48.00 kg | 32.00 kg | 48.00 kg |