
+43°C Nhiệt độ nhiệt đới
Đã kiểm tra hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt đới lên đến 43°C
-2°C đến +8°C
Dải nhiệt độ hoạt động của tủ lạnh
Tuân thủ EU
Đáp ứng quy định cosmetic EC 1223/2009
Chân kín tháo rời
Chân kín cửa dễ vệ sinh, chống bẩn mà bạn có thể thay thế tự mình
Nắp Bảo Vệ Inox
Nắp inox bảo vệ bề mặt trao đổi nhiệt khỏi va đập và ăn mòn
Tay cầm vệ sinh
Tay cầm được ép chặt không có khe hở để đảm bảo an toàn trong chế biến thực phẩm
Nội thất dễ vệ sinh
Thân nội thất cong, không mối nối giúp vệ sinh nhanh chóng và tuân thủ HACCP
Chống Kết Tụ
Điện trở sưởi dạng cáp trong khung cửa ngăn chặn kết tụ nước
Tự Đóng 90°
Bản lề Zamak với chức năng tự đóng 90° — cửa tự trở về vị trí đóng
Thân bền 60mm
Cách nhiệt polyurethane 60mm dày với mật độ 40 kg/m³ để tiết kiệm năng lượng
Chất lạnh R-290A
Chất lạnh tự nhiên không CFC, chỉ số GWP thấp dành cho giải pháp làm lạnh bền vững
Tủ kính trưng bày
Cửa kính cường lực cách nhiệt với hệ thống LED công suất cao để hiển thị sản phẩm
Đèn LED tích hợp
Hệ thống chiếu sáng LED tích hợp hiệu suất cao để hiển thị sản phẩm tối ưu
Tóm tắt
So sánh biến thể
| PNX-CPG-102-GD 2 Half Glass Doors, Comp DownINT-PNX-CPG-102-GD | PNX-CPG-101 1 Full Door, Compressor DownINT-PNX-CPG-101 | PNX-CPG-102 2 Half Doors, Compressor DownINT-PNX-CPG-102 | PNX-CPG-101-GD 1 Full Glass Door, Comp DownINT-PNX-CPG-101-GD | PNX-CPG-102-UC-GD 2 Half Glass Doors, Comp UpINT-PNX-CPG-102-UC-GD | PNX-CPG-102-UC 2 Half Doors, Compressor UpINT-PNX-CPG-102-UC | PNX-CPG-101-UC-GD 1 Full Glass Door, Comp UpINT-PNX-CPG-101-UC-GD | PNX-CPG-101-UC 1 Full Door, Compressor UpINT-PNX-CPG-101-UC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị bán hàng | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs | 1 pcs |
| Kích thước ròng | 70.0 × 84.3 × 217.0 cm | 70.0 × 84.3 × 217.0 cm | 70.0 × 84.3 × 217.0 cm | 70.0 × 84.3 × 217.0 cm | 70.0 × 84.3 × 208.0 cm | 70.0 × 84.3 × 208.0 cm | 70.0 × 84.3 × 208.0 cm | 70.0 × 84.3 × 208.0 cm |
| Trọng lượng ròng | 120.00 kg | 108.00 kg | 111.00 kg | 116.00 kg | 113.00 kg | 103.00 kg | 108.00 kg | 100.00 kg |
| Kích thước bao bì | 71.0 × 85.0 × 225.0 cm | 71.0 × 85.0 × 225.0 cm | 71.0 × 85.0 × 225.0 cm | 71.0 × 85.0 × 225.0 cm | 71.0 × 85.0 × 215.0 cm | 71.0 × 85.0 × 215.0 cm | 71.0 × 85.0 × 215.0 cm | 71.0 × 85.0 × 215.0 cm |
| Trọng lượng bao bì | 132.00 kg | 120.00 kg | 123.00 kg | 128.00 kg | 125.00 kg | 115.00 kg | 120.00 kg | 112.00 kg |